Thuế nhập khẩu vào Mỹ khi gửi hàng từ Việt Nam: Các loại thuế, người chịu thuế và những điều cần biết

Nội dung bài viết

    Khi gửi hàng từ Việt Nam sang Mỹ, ngoài chi phí vận chuyển, nhiều người còn băn khoăn liệu lô hàng của mình có phải đóng thuế nhập khẩu hay không, ai là người chịu khoản thuế này và cách tính thuế được áp dụng như thế nào. Thực tế, không phải mọi lô hàng đều phát sinh thuế, nhưng với một số mặt hàng hoặc lô hàng có giá trị nhất định, người nhập khẩu có thể phải nộp thuế và các khoản phí theo quy định của hải quan Hoa Kỳ.

    Việc hiểu rõ các quy định về thuế nhập khẩu không chỉ giúp người gửi chủ động dự trù chi phí mà còn hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình thông quan, tránh tình trạng hàng bị giữ lại hoặc chậm giao đến người nhận. Trong bài viết này, Phan Trí Express sẽ cùng bạn tìm hiểu thuế nhập khẩu vào Mỹ là gì, những yếu tố ảnh hưởng đến mức thuế, ai là người có trách nhiệm nộp thuế và những lưu ý quan trọng để việc gửi hàng đi Mỹ diễn ra nhanh chóng, thuận lợi.

    Tổng quan về thuế nhập khẩu vào Mỹ mới nhất 2026

    Thuế nhập khẩu vào Mỹ (U.S. Import Duty) là khoản thuế mà Chính phủ Hoa Kỳ áp dụng đối với một số hàng hóa được nhập khẩu từ nước ngoài. Khoản thuế này do Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) thu và quản lý, nhằm kiểm soát hoạt động nhập khẩu, bảo vệ ngành sản xuất trong nước và thực thi các chính sách thương mại của Mỹ.

    Bước sang năm 2026, chính sách thuế nhập khẩu của Hoa Kỳ đã có nhiều thay đổi đáng chú ý. Đặc biệt, quy định miễn thuế đối với các lô hàng thương mại có giá trị thấp (de minimis) đã không còn được áp dụng như trước. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều lô hàng gửi từ Việt Nam sang Mỹ, kể cả có giá trị không lớn, vẫn có thể phải thực hiện khai báo hải quan và phát sinh thuế nhập khẩu hoặc các khoản phí liên quan tùy theo loại hàng hóa và quy định hiện hành.

    Tuy nhiên, không phải mọi lô hàng đều chịu cùng một mức thuế. Số thuế phải nộp sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

    • - Loại hàng hóa và mã HS (HTS Code tại Hoa Kỳ).
    • - Giá trị khai báo của lô hàng.
    • - Quốc gia xuất xứ.
    • - Mục đích nhập khẩu (hàng thương mại, quà tặng, hàng mẫu...).
    • - Các chính sách thuế hoặc biện pháp thương mại đang được Hoa Kỳ áp dụng đối với từng nhóm hàng.

    Các loại thuế nhập khẩu vào Mỹ

    Khi gửi hàng vào Hoa Kỳ, người nhập khẩu không chỉ có thể phải nộp thuế nhập khẩu (Import Duty) mà trong một số trường hợp còn phát sinh thêm các loại thuế hoặc phí khác theo quy định của cơ quan hải quan Hoa Kỳ. Việc hiểu rõ từng loại thuế sẽ giúp người gửi và người nhận chủ động hơn trong việc dự trù chi phí trước khi vận chuyển.

    Loại thuế/Phí Áp dụng khi nào? Đối tượng áp dụng Lưu ý
    Thuế nhập khẩu (Import Duty) Áp dụng cho nhiều loại hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ. Cá nhân và doanh nghiệp. Mức thuế phụ thuộc vào mã HS, giá trị khai báo, xuất xứ và chính sách thuế hiện hành.
    Thuế chống bán phá giá (Anti-Dumping Duty - ADD) Khi hàng hóa bị xác định bán vào Mỹ với giá thấp bất thường. Chủ yếu doanh nghiệp nhập khẩu. Thường gặp ở các mặt hàng như thép, gỗ, đồ nội thất, thủy sản...
    Thuế chống trợ cấp (Countervailing Duty - CVD) Khi hàng hóa được hưởng trợ cấp từ nước xuất khẩu. Chủ yếu doanh nghiệp nhập khẩu. Có thể áp dụng cùng với thuế chống bán phá giá đối với một số mặt hàng.
    Thuế bổ sung theo chính sách thương mại Khi Hoa Kỳ áp dụng các biện pháp thương mại đối với một số quốc gia hoặc nhóm hàng. Cá nhân và doanh nghiệp (tùy trường hợp). Mức thuế có thể thay đổi theo từng thời kỳ và chính sách của Chính phủ Hoa Kỳ.
    Phí xử lý hải quan (Merchandise Processing Fee - MPF) Đối với nhiều lô hàng nhập khẩu theo hình thức thương mại. Chủ yếu doanh nghiệp. Là khoản phí xử lý hồ sơ do Hải quan Hoa Kỳ thu, thường tính theo giá trị lô hàng.
    Phí bảo trì cảng (Harbor Maintenance Fee - HMF) Hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển. Chủ yếu doanh nghiệp. Chỉ áp dụng đối với hàng vận chuyển qua cảng biển, không áp dụng cho hàng không.

    Lưu ý

    • - Khách hàng cá nhân gửi quà biếu, hàng tiêu dùng hoặc hàng cho người thân thường chỉ cần quan tâm đến thuế nhập khẩu (Import Duty) nếu lô hàng thuộc diện phải nộp thuế.

    • - Các khoản như ADD, CVD, MPFHMF chủ yếu phát sinh đối với hàng hóa nhập khẩu thương mại hoặc lô hàng có giá trị lớn.
    • - Mức thuế và phí thực tế sẽ được xác định dựa trên mã HS (HTS Code), giá trị khai báo, quốc gia xuất xứquy định của Hải quan Hoa Kỳ tại thời điểm nhập khẩu.

    Những yếu tố quyết định mức thuế nhập khẩu vào Mỹ

    Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến số thuế mà người nhập khẩu phải nộp:

    1. Mã HS (HS Code hoặc HTS Code)

    Đây là yếu tố quan trọng nhất để xác định mức thuế nhập khẩu.

    Mỗi loại hàng hóa khi nhập khẩu vào Hoa Kỳ đều được phân loại theo HTS Code (Harmonized Tariff Schedule Code) – hệ thống mã hàng hóa dùng để xác định thuế suất và các quy định quản lý nhập khẩu.

    Ví dụ:

    • - Quần áo thường có mức thuế cao hơn đồ điện tử.
    • - Thực phẩm có thể chịu các quy định quản lý riêng ngoài thuế nhập khẩu.
    • - Đồ gỗ, nội thất và sản phẩm kim loại có mức thuế khác nhau tùy từng mã hàng.

    Nếu khai sai mã HS, người nhập khẩu có thể bị áp sai mức thuế, bị yêu cầu khai bổ sung hoặc kéo dài thời gian thông quan.

    Tìm hiểu: Mã HSCode là gì?

    2. Giá trị khai báo của hàng hóa

    Giá trị khai báo (Declared Value) là căn cứ quan trọng để Hải quan Hoa Kỳ tính thuế và các khoản phí liên quan.

    Thông thường, giá trị khai báo sẽ dựa trên:

    • - Giá trị thực tế của hàng hóa.
    • - Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
    • - Chứng từ thanh toán (nếu có).

    3. Quốc gia xuất xứ (Country of Origin) 

    Tùy theo chính sách thương mại của Hoa Kỳ trong từng thời kỳ, cùng một mặt hàng nhưng có xuất xứ từ các quốc gia khác nhau có thể áp dụng mức thuế khác nhau hoặc chịu thêm các loại thuế bổ sung.

    Do đó, việc xác định đúng xuất xứ hàng hóa và chuẩn bị đầy đủ chứng từ liên quan là rất quan trọng, đặc biệt đối với các lô hàng thương mại.

    Tìm hiểu: Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O

    4. Loại hàng hóa

    Mỗi nhóm hàng sẽ có mức thuế và quy định nhập khẩu riêng.

    Một số nhóm hàng thường chịu sự quản lý chặt chẽ khi nhập khẩu vào Mỹ gồm:

    • - Thực phẩm và đồ uống.
    • - Mỹ phẩm.
    • - Dược phẩm.
    • - Thiết bị y tế.
    • - Sản phẩm từ động vật hoặc thực vật.
    • - Gỗ và sản phẩm gỗ.

    Ngoài thuế nhập khẩu, các mặt hàng này còn có thể phải đáp ứng thêm yêu cầu của các cơ quan quản lý như FDA, USDA hoặc các cơ quan chuyên ngành khác trước khi được phép lưu hành tại Mỹ.

    5. Mục đích nhập khẩu

    Mức thuế và quy trình thông quan cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích nhập khẩu của lô hàng. Việc khai báo đúng mục đích nhập khẩu sẽ giúp cơ quan hải quan áp dụng chính xác quy định và hạn chế phát sinh các vấn đề trong quá trình kiểm tra.

    6. Chính sách thương mại của Hoa Kỳ

    Chính sách thuế nhập khẩu của Mỹ có thể được điều chỉnh theo từng thời điểm nhằm đáp ứng các mục tiêu về kinh tế, thương mại hoặc bảo vệ ngành sản xuất trong nước.

    Vì vậy, ngoài thuế nhập khẩu thông thường, một số nhóm hàng còn có thể phát sinh thuế hoặc phụ thu bổ sung theo quy định đang có hiệu lực tại thời điểm nhập khẩu.

    Cách tính thuế nhập khẩu vào Mỹ

    Thuế nhập khẩu vào Mỹ không được áp dụng theo một mức cố định cho tất cả các loại hàng hóa. Tùy vào mã HTS (HS Code), trị giá khai báo, loại hàng hóa và quy định của Hải quan Hoa Kỳ (CBP), mỗi lô hàng sẽ có cách tính thuế khác nhau.

    Trên thực tế, Hoa Kỳ sử dụng 3 phương pháp tính thuế nhập khẩu chính, trong đó phương pháp tính theo tỷ lệ phần trăm là phổ biến nhất.

    1. Phương pháp tính thuế theo tỷ lệ phần trăm (Ad Valorem Duty)

    Đây là phương pháp được áp dụng đối với phần lớn hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ.

    Công thức tính: Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế × Thuế suất (%)

    Trong đó:

    • - Trị giá tính thuế: Là giá trị hàng hóa được khai báo trên Commercial Invoice và các chứng từ liên quan theo quy định của Hải quan Hoa Kỳ.
    • - Thuế suất: Được xác định dựa trên mã HTS (HS Code), quốc gia xuất xứ và chính sách thuế hiện hành.

    Ví dụ: Đơn hàng có giá trị 2.000 USD, thuế suất nhập khẩu 10% >> Thuế phải nộp2.000 × 10% = 200 USD


    2. Phương pháp tính thuế tuyệt đối (Specific Duty)

    Đối với một số mặt hàng đặc thù, thuế nhập khẩu không được tính theo giá trị hàng hóa mà được tính theo đơn vị đo lường như Kilogram (kg), Lít (L), Gallon, Pound (lb)...

    Công thức tính: Thuế nhập khẩu = Số lượng hàng hóa × Mức thuế trên mỗi đơn vị

    Ví dụ:

    Một mặt hàng có mức thuế: 0,5 USD/Kg; Khối lượng lô hàng 300 Kg >>Thuế nhập khẩu phải nộp = 300 × 0,5 = 150 USD

    Phương pháp này thường được áp dụng đối với một số loại nông sản, nguyên liệu hoặc sản phẩm đặc thù theo Biểu thuế quan Hoa Kỳ (HTSUS).


    3. Phương pháp tính thuế hỗn hợp (Compound Duty)

    Một số nhóm hàng có thể đồng thời áp dụng thuế theo tỷ lệ phần trămthuế tuyệt đối.

    Công thức tính: Thuế nhập khẩu = Thuế theo tỷ lệ (%) + Thuế tuyệt đối

    Ví dụ:

    - Một mặt hàng chịu: Thuế theo tỷ lệ: 8%, thuế tuyệt đối: 0,3 USD/kg

    - Thông tin lô hàng: Giá trị khai báo 5.000 USD, Khối lượng 200 kg

    >> Tổng thuế nhập khẩu phải nộp = (5.000 × 8%) + (200 × 0,3) = 460 USD

    Phương pháp này chỉ áp dụng đối với một số nhóm hàng được quy định trong Biểu thuế quan của Hoa Kỳ và không phổ biến đối với hàng hóa gửi cá nhân.

    Lưu ý khi tính thuế nhập khẩu vào Mỹ

    Mặc dù có nhiều phương pháp tính thuế khác nhau, phần lớn các lô hàng cá nhân và hàng hóa thương mại thông thường gửi từ Việt Nam sang Mỹ đều được tính theo phương pháp thuế theo tỷ lệ phần trăm (Ad Valorem Duty).

    Tùy vào loại hàng hóa,  mã HS (HTS Code), giá trị khai báo và quốc gia xuất xứ, mức thuế của lô hàng có thể phải cộng thêm các khoản thuế phí khác như Merchandise Processing Fee (MPF), thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp...

    Những mặt hàng thường phải chịu thuế khi nhập khẩu vào Mỹ

    Dưới đây là bảng tham khảo thuế suất MFN (Most Favoured Nation) cho các nhóm hàng mà người Việt thường gửi hoặc xuất khẩu sang Mỹ:

    Nhóm hàng Thuế suất tham khảo Lưu ý
    Quần áo, hàng may mặc 10% – 32% Một trong những nhóm hàng có thuế suất cơ bản cao nhất, phụ thuộc vào chất liệu và chủng loại.
    Giày dép 8% – 20% Thuế suất thay đổi theo chất liệu (da, cao su, vải...), kiểu dáng và mục đích sử dụng.
    Túi xách, ví, balo 5% – 20% Mức thuế phụ thuộc vào chất liệu như da, vải hoặc nhựa.
    Mỹ phẩm 0% – 8% Nhiều sản phẩm có thuế suất thấp, nhưng vẫn phải đáp ứng quy định của FDA nếu thuộc diện quản lý.
    Thực phẩm, đồ ăn đóng gói 0% – 15% Thuế suất khác nhau theo từng loại thực phẩm; một số sản phẩm còn phải khai báo với FDA.
    Đồ gỗ, nội thất 0% – 10% Một số mặt hàng có thể chịu thêm biện pháp phòng vệ thương mại nếu thuộc diện áp dụng.
    Thiết bị điện tử 0% – 10% Nhiều mặt hàng có thuế suất thấp hoặc bằng 0%, tuy nhiên có thể chịu thuế bổ sung theo chính sách thương mại.
    Máy móc, linh kiện 0% – 5% Phần lớn có mức thuế cơ bản thấp.
    Đồ chơi, đồ thể thao 0% – 8% Thuế suất phụ thuộc vào từng loại sản phẩm.
    Trang sức, phụ kiện thời trang 5% – 15% Phụ thuộc vào chất liệu (vàng, bạc, kim loại thường...) và giá trị hàng hóa.

    Lưu ý: Mức thuế trong bảng chỉ mang tính chất tham khảo. Thuế nhập khẩu thực tế sẽ được xác định dựa trên mã HTS (HS Code), quốc gia xuất xứ, giá trị khai báo, loại hàng hóachính sách thuế của Hoa Kỳ tại thời điểm nhập khẩu.

    Tham khảo quy định gửi một số loại hàng hóa đặc biệt đi Mỹ:

    Ai là người phải nộp thuế nhập khẩu khi gửi hàng đi Mỹ?

    Người có trách nhiệm nộp thuế nhập khẩu khi gửi hàng sang Mỹ sẽ phụ thuộc vào điều kiện giao hàng và thỏa thuận giữa người gửi với người nhận. Trong đa số trường hợp, người nhận tại Mỹ sẽ là người thanh toán các khoản thuế và phí nhập khẩu nếu lô hàng thuộc diện phải nộp thuế.

    Trường hợp gửi hàng Người nộp thuế nhập khẩu Ghi chú
    Gửi quà tặng, hàng cá nhân Người nhận tại Mỹ Hình thức phổ biến nhất.
    Gửi hàng theo điều kiện DDP (Delivered Duty Paid) Người gửi tại Việt Nam Người gửi thanh toán trước thuế và phí theo thỏa thuận.
    Giao dịch thương mại quốc tế Theo thỏa thuận giữa người mua và người bán Trách nhiệm nộp thuế được quy định trong hợp đồng hoặc điều kiện Incoterms.

    Lưu ý: Nếu không có thỏa thuận khác, người nhận tại Mỹ (Importer of Record) thường là người chịu trách nhiệm nộp thuế nhập khẩu và các khoản phí liên quan trước khi hàng được thông quan hoặc giao đến địa chỉ nhận.

    Cách tra cứu, truy xuất thông tin thuế nhập khẩu hàng hóa vào Mỹ

    Trước khi gửi hàng sang Mỹ, việc tra cứu trước mức thuế nhập khẩu, thuế bổ sungcác chính sách ưu đãi thuế sẽ giúp bạn chủ động dự toán chi phí, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và hạn chế phát sinh trong quá trình thông quan.

    Để tra cứu chính xác, bạn nên chuẩn bị trước các thông tin sau:

    • - Tên và mô tả chi tiết của hàng hóa.
    • - Mã HS (HTS Code) của sản phẩm (nếu đã xác định được).
    • - Quốc gia xuất xứ.
    • - Giá trị khai báo.
    • - Mục đích nhập khẩu (hàng thương mại, quà tặng, hàng mẫu...).

    Các nguồn tra cứu uy tín

    Đơn vị/Công cụ Tra cứu được gì?
    https://hts.usitc.gov/ Tra cứu mã HTS (HS Code), thuế nhập khẩu cơ bản (General Duty Rate) và ghi chú trong Biểu thuế quan Hoa Kỳ (HTSUS).
    https://www.cbp.gov/ Quy định hải quan, thủ tục nhập khẩu, hướng dẫn khai báo, chính sách kiểm tra hàng hóa và các quy định của CBP.
    https://rulings.cbp.gov/ Tra cứu các quyết định phân loại hàng hóa (Binding Rulings) để tham khảo cách CBP áp mã HTS cho từng sản phẩm.
    https://ustr.gov/ Chính sách thương mại, thuế bổ sung (Section 301, Section 232), danh sách miễn trừ và các thông báo điều chỉnh thuế.
    https://www.trade.gov/ Thông tin về quy tắc xuất xứ, chương trình ưu đãi thuế và hướng dẫn xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ.

    Tra cứu mức thuế nhập khẩu

    Để biết một mặt hàng có mức thuế nhập khẩu bao nhiêu, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

    1. Xác định chính xác tên và mô tả của hàng hóa.
    2. Tra cứu hoặc xác định mã HTS (HS Code) tương ứng.
    3. Truy cập hệ thống HTS Search để tìm mã hàng.
    4. Kiểm tra mức General Duty Rate (thuế suất cơ bản) được áp dụng cho mặt hàng đó.
    5. Đối chiếu với quốc gia xuất xứ để xác định có được hưởng ưu đãi thuế hoặc chịu các mức thuế bổ sung hay không.

    Tra cứu thuế bổ sung

    Ngoài thuế nhập khẩu cơ bản, một số mặt hàng còn có thể chịu thêm các loại thuế bổ sung theo chính sách thương mại của Hoa Kỳ.

    Các loại thuế bổ sung phổ biến gồm:

    • - Thuế chống bán phá giá (Anti-Dumping Duty - ADD).
    • - Thuế chống trợ cấp (Countervailing Duty - CVD).
    • - Thuế bổ sung theo Section 301.
    • - Thuế bổ sung theo Section 232 đối với một số nhóm hàng như thép và nhôm.

    Để kiểm tra hàng hóa có thuộc diện chịu các loại thuế này hay không, bạn nên tham khảo:

    • - U.S. Customs and Border Protection (CBP) để xem hướng dẫn thực hiện.
    • - Office of the United States Trade Representative (USTR) để cập nhật các chính sách thương mại và danh mục hàng hóa chịu thuế bổ sung hoặc được miễn trừ.

    Tra cứu chính sách ưu đãi thuế

    Không phải tất cả hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ đều chịu cùng một mức thuế. Một số mặt hàng có thể được hưởng thuế suất ưu đãi, miễn thuế hoặc áp dụng mức thuế thấp hơn nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của Hoa Kỳ.

    Khi tra cứu trên hệ thống HTSUS, bạn nên chú ý:

    • - General Duty Rate: Thuế suất cơ bản áp dụng cho mặt hàng.
    • - Special: Thông tin về các chương trình ưu đãi thuế (nếu có).
    • - Country of Origin: Quốc gia xuất xứ có thể ảnh hưởng đến việc được hưởng ưu đãi hoặc phải chịu thuế bổ sung.

    Nếu doanh nghiệp muốn tận dụng các chương trình ưu đãi thuế, nên kiểm tra thêm hướng dẫn về quy tắc xuất xứ (Rules of Origin) trên Trade.gov để xác định hàng hóa có đáp ứng điều kiện hay không.


    Một số lưu ý khi tra cứu thuế

    • - Mức thuế nhập khẩu có thể thay đổi theo chính sách thương mại của Hoa Kỳ tại từng thời điểm.
    • - Cùng một loại hàng nhưng khác mã HTS hoặc khác quốc gia xuất xứ có thể áp dụng mức thuế khác nhau.
    • - Việc khai sai mã HS hoặc khai báo không chính xác có thể dẫn đến áp sai thuế, phát sinh chi phí hoặc kéo dài thời gian thông quan.
    • - Đối với các mặt hàng đặc biệt như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm hoặc thiết bị y tế, ngoài thuế nhập khẩu còn cần đáp ứng quy định của các cơ quan quản lý chuyên ngành như FDA hoặc USDA.

    Những câu hỏi thường gặp về thuế suất nhập khẩu hàng hóa vào Mỹ 

    Phan Trí Express có hỗ trợ tra cứu thuế nhập khẩu không?

    . Nhiều đơn vị vận chuyển quốc tế, trong đó có Phan Trí Express, hỗ trợ khách hàng kiểm tra mã HS, tư vấn mức thuế tham khảo, quy định nhập khẩu và hồ sơ cần chuẩn bị trước khi gửi hàng sang Mỹ. Tuy nhiên, mức thuế chính thức vẫn do cơ quan Hải quan Hoa Kỳ (CBP) xác định khi lô hàng làm thủ tục nhập khẩu.

    Khai sai mã HS có ảnh hưởng đến thuế nhập khẩu không?

    . Việc khai sai mã HS (HTS Code) có thể dẫn đến áp sai thuế suất, phải khai bổ sung hồ sơ, phát sinh chi phí hoặc kéo dài thời gian thông quan. Do đó, cần xác định đúng mã HS trước khi xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa.

    Hoa Kỳ còn áp dụng cơ chế miễn thuế tự động cho các lô hàng có giá trị dưới 800 USD không?

    KhôngHoa Kỳ không còn áp dụng cơ chế miễn thuế tự động cho các lô hàng có giá trị dưới 800 USD từ ngày 29/08/2025. Mọi lô hàng nhập khẩu đều có thể phải chịu thuế, phí hoặc các yêu cầu khai báo hải quan tùy theo loại hàng hóa, mã HTS (HS Code), quốc gia xuất xứ và chính sách thuế hiện hành của Hoa Kỳ.

    Tham khảo thêm: CBP (U.S. Customs and Border Protection) – Section 321 / De Minimis: https://www.cbp.gov/trade/basic-import-export/e-commerce

    Làm thế nào để biết trước mức thuế nhập khẩu của hàng hóa?

    Bạn có thể tra cứu mức thuế bằng cách xác định mã HTS (HS Code) của hàng hóa và tra cứu trên Biểu thuế quan Hoa Kỳ (HTSUS). Ngoài ra, nên kiểm tra thêm các quy định về thuế bổ sung, ưu đãi thuếquy định nhập khẩu của CBP để có kết quả đầy đủ.

    CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ PHAN TRÍ EXPRESS

    📌 Địa chỉ:

    • - VP HCM: 403 Tân Sơn, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh
    • - VP HN: Số 41 ngõ 5 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội

    ☎️ Hotline: 1900 633521 - 0854397236

    📩 Email: nina@phantriexpress.com.vn

    📅 Giờ làm việc: 8h00 – 18h00 từ Thứ 2 đến Trưa Thứ 7

    Viết bình luận:
    Zalo Phan Trí Express Messenger Phan Trí Express TikTok Phan Trí Express hotline