Trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không, Air Waybill (AWB) là một trong những chứng từ quan trọng nhất. Đây là căn cứ để hãng hàng không tiếp nhận, vận chuyển và giao hàng đến đúng người nhận, đồng thời giúp các bên theo dõi lộ trình của lô hàng trong suốt quá trình vận chuyển.
![]()
Trong bài viết này, Phan Trí Express sẽ giúp bạn hiểu rõ Air Waybill (AWB) là gì, vai trò của vận đơn hàng không, các loại AWB phổ biến, cách đọc từng thông tin trên vận đơn cũng như những lưu ý quan trọng khi sử dụng chứng từ này trong hoạt động xuất nhập khẩu và gửi hàng quốc tế.
Air Waybill (AWB) là gì?
Air Waybill (AWB), hay còn gọi là vận đơn hàng không, là chứng từ vận tải do hãng hàng không (Airline) hoặc đơn vị giao nhận vận tải (Freight Forwarder) phát hành sau khi tiếp nhận hàng hóa để vận chuyển bằng đường hàng không. Đây là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong hoạt động xuất nhập khẩu và gửi hàng quốc tế bằng máy bay.
Chức năng và vai trò của Air Waybill
Air Waybill có 5 chức năng quan trọng:
- - Xác nhận việc tiếp nhận hàng hóa: Air Waybill được phát hành để xác nhận lô hàng đã được tiếp nhận và sẵn sàng vận chuyển đến địa điểm đã thỏa thuận.
- - Bằng chứng của hợp đồng vận chuyển: thể hiện hợp đồng vận chuyển giữa người gửi hàng (Shipper) và hãng hàng không hoặc đơn vị vận chuyển.
- - Căn cứ để theo dõi lô hàng: Mỗi Air Waybill đều có một AWB Number (số vận đơn) duy nhất. Người gửi và người nhận có thể sử dụng số này để tra cứu tình trạng lô hàng trong suốt quá trình vận chuyển trên hệ thống.
- - Hỗ trợ làm thủ tục hải quan: một trong những chứng từ quan trọng trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu, được sử dụng cùng với Commercial Invoice, Packing List và các chứng từ khác để phục vụ việc khai báo và thông quan hàng hóa.
- - Căn cứ để giao hàng cho người nhận: xác định đúng người nhận và hoàn tất thủ tục giao hàng.
Lưu ý: Khác với Bill of Lading (B/L), Air Waybill không phải là chứng từ sở hữu hàng hóa. AWB chỉ là chứng từ vận chuyển và không thể chuyển nhượng quyền nhận hàng cho người khác.
Tham khảo: Bill of Lading (B/L) là gì?
Air Waybill gồm những thông tin gì?
Một Air Waybill (AWB) tiêu chuẩn sẽ chứa đầy đủ các thông tin về người gửi, người nhận, hãng hàng không, hành trình bay và hàng hóa. Những thông tin này là căn cứ để hãng hàng không vận chuyển, cơ quan hải quan làm thủ tục và người nhận theo dõi cũng như nhận hàng tại điểm đến.
Dưới đây là những thông tin quan trọng thường có trên một Air Waybill:
- - AWB Number: Số vận đơn hàng không dùng để tra cứu và theo dõi lô hàng.
- - Shipper: Thông tin người gửi hàng.
- - Consignee: Thông tin người nhận hàng.
- - Issuing Carrier: Hãng hàng không hoặc đơn vị phát hành Air Waybill.
- - Airport of Departure: Sân bay khởi hành.
- - Airport of Destination: Sân bay đến.
- - Flight Number & Flight Date: Số hiệu chuyến bay và ngày khởi hành.
- - Description of Goods: Mô tả hàng hóa, số lượng kiện và quy cách đóng gói.
- - Gross Weight: Tổng trọng lượng thực tế của lô hàng.
- - Chargeable Weight: Trọng lượng tính cước dùng để tính phí vận chuyển.
- - Freight Charges: Cước phí vận chuyển và các khoản phụ phí (nếu có).
- - Declared Value for Carriage: Giá trị khai báo của hàng hóa phục vụ việc vận chuyển (nếu có).
- - Handling Information: Các hướng dẫn đặc biệt trong quá trình vận chuyển, chẳng hạn như hàng dễ vỡ, hàng cần giữ lạnh hoặc hàng nguy hiểm.
- - Date of Issue và Signature: Ngày phát hành cùng chữ ký hoặc xác nhận của đơn vị phát hành Air Waybill.

Ngoài ra ở mặt sau của Vận đơn hàng không còn chứa các thông tin Điều khoản, điều kiện trong hợp đồng.
![]()
Tìm hiểu một số loại giấy tờ quan trọng khác khi gửi hàng đi Quốc tế:
- - Hóa đơn thương mại Commercial Invoice
- - Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O
- - Phiếu đóng gói hàng hóa Packing list
Có những loại Air Waybill nào?
Tùy theo đơn vị phát hành và hình thức vận chuyển, Air Waybill (AWB) được chia thành nhiều loại khác nhau. Trong thực tế, ba loại Air Waybill dưới đây là phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong hoạt động vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không:
Master Air Waybill (MAWB)
Master Air Waybill (MAWB) là vận đơn hàng không do hãng hàng không (Airline) phát hành cho đơn vị giao nhận vận tải (Freight Forwarder). Đây là chứng từ thể hiện hợp đồng vận chuyển giữa hãng hàng không và Forwarder.
MAWB thường được sử dụng khi Forwarder gom nhiều lô hàng của các khách hàng khác nhau để vận chuyển trên cùng một chuyến bay.
House Air Waybill (HAWB)
House Air Waybill (HAWB) là vận đơn do Freight Forwarder phát hành cho khách hàng (người gửi hàng). HAWB thể hiện mối quan hệ vận chuyển giữa người gửi hàng và đơn vị giao nhận.
Đối với các lô hàng gom (Consolidation), mỗi khách hàng sẽ được cấp một HAWB riêng, trong khi toàn bộ lô hàng chỉ sử dụng một Master Air Waybill do hãng hàng không phát hành.
Electronic Air Waybill (e-AWB)
Electronic Air Waybill (e-AWB) là phiên bản điện tử của Air Waybill, được phát hành và trao đổi hoàn toàn trên hệ thống điện tử mà không cần sử dụng chứng từ giấy.
Hiện nay, nhiều hãng hàng không trên thế giới đã áp dụng e-AWB nhằm rút ngắn thời gian xử lý chứng từ, giảm chi phí in ấn và nâng cao hiệu quả quản lý vận chuyển.
| Loại Air Waybill | Đơn vị phát hành | Đối tượng sử dụng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Master Air Waybill (MAWB) | Hãng hàng không | Freight Forwarder | Thể hiện hợp đồng vận chuyển giữa hãng hàng không và Forwarder. |
| House Air Waybill (HAWB) | Freight Forwarder | Người gửi hàng (Shipper) | Được Forwarder phát hành cho từng khách hàng khi gom hàng. |
| Electronic Air Waybill (e-AWB) | Hãng hàng không hoặc Forwarder | Các bên tham gia vận chuyển | Sử dụng chứng từ điện tử thay cho bản giấy, giúp xử lý nhanh và tiết kiệm chi phí. |
Tham khảo dịch vụ gửi hàng đi quốc tế bằng đường hàng không tại Phan Trí Express:
- - Gửi hàng đi Mỹ
- - Gửi hàng đi Trung Đông
- - Gửi hàng đi Sri Lanka
Air Waybill có bao nhiêu bản?
Theo tiêu chuẩn của IATA (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế), một Air Waybill (AWB) thường được phát hành với 8 bản gốc (Originals) và nhiều bản sao (Copies) phục vụ cho các bên tham gia vận chuyển.
Tuy nhiên, trong thực tế, người gửi hàng thường chỉ quan tâm đến 3 bản gốc chính, bao gồm:
| Bản AWB | Đối tượng lưu giữ | Mục đích |
|---|---|---|
| Original 1 (màu xanh lá) | Hãng hàng không (Issuing Carrier) | Lưu hồ sơ và làm căn cứ thực hiện hợp đồng vận chuyển. |
| Original 2 (màu hồng) | Người nhận hàng (Consignee) | Đi kèm lô hàng và được sử dụng khi giao hàng cho người nhận. |
| Original 3 (màu xanh dương) | Người gửi hàng (Shipper) | Là biên lai xác nhận hãng hàng không đã tiếp nhận lô hàng để vận chuyển. |
Ngoài 3 bản gốc trên, hệ thống còn có nhiều bản sao (Copies 4–12) được phân phối cho các bộ phận như:
- - Sân bay khởi hành.
- - Sân bay đến.
- - Đại lý hàng không.
- - Bộ phận kế toán.
- - Hải quan.
- - Kho hàng.
- - Các đơn vị liên quan khác.
Các bản sao này chủ yếu phục vụ công tác khai thác, lưu trữ và quản lý nội bộ.
Cách tra cứu Air Waybill (AWB)
![]()
Sau khi Air Waybill được phát hành, người gửi và người nhận có thể sử dụng AWB Number để theo dõi tình trạng lô hàng trong suốt quá trình vận chuyển. Việc tra cứu giúp biết được hàng đã được tiếp nhận, đã lên chuyến bay, đang trung chuyển hay đã đến sân bay đích.
Bước 1. Chuẩn bị mã Air Waybill
Mỗi Air Waybill đều có một AWB Number gồm 11 chữ số, ví dụ:
176-12345675
Trong đó:
- - 3 chữ số đầu: Mã của hãng hàng không phát hành Air Waybill.
- - 8 chữ số sau: Số vận đơn của lô hàng.
Bước 2. Truy cập hệ thống tra cứu
Có hai cách phổ biến để tra cứu AWB:
- - Tra cứu trên website của hãng hàng không nếu bạn biết đơn vị phát hành Air Waybill.
- - Tra cứu trên website của Freight Forwarder nếu lô hàng được gửi thông qua đơn vị giao nhận.
- - Có thể sử dụng công cụ tra cứu tổng hợp trên https://www.track-trace.com/aircargo nếu khách hàng muốn tra cứu nhanh nhiều hãng trên cùng một nền tảng.
Bước 3. Nhập số Air Waybill
Nhập đầy đủ AWB Number vào ô tra cứu và nhấn Search hoặc Track.
Hệ thống sẽ hiển thị các thông tin như:
- Trạng thái lô hàng.
- Sân bay khởi hành.
- Sân bay đến.
- Chuyến bay vận chuyển.
- Ngày khởi hành.
- Thời gian dự kiến đến (ETA).
- Lịch sử di chuyển của lô hàng.
Bước 4. Theo dõi tình trạng vận chuyển
Trong quá trình vận chuyển, trạng thái của lô hàng sẽ được cập nhật theo từng giai đoạn, giúp người gửi và người nhận chủ động theo dõi tiến độ giao hàng.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ PHAN TRÍ EXPRESS
📌 Địa chỉ:
- - VP HCM: 403 Tân Sơn, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
- - VP HN: Số 41 ngõ 5 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội
☎️ Hotline: 1900 633521 - 0854397236
📩 Email: nina@phantriexpress.com.vn
📅 Giờ làm việc: 8h00 – 22h00 từ Thứ 2 đến Chủ nhật